Làm sao để nhận biết âm câm trong tiếng Anh?

Âm câm là các chữ cái xuất hiện trong một từ nhưng không được đọc ra. Trong các bài tập phát âm, âm câm thường được dùng để gài bẫy học sinh, vậy làm sao để không “dính” bẫy? Hoc.vtc.vn sẽ chỉ cho bạn các nguyên tắc để nhận dạng âm câm.

Âm câm là các chữ cái xuất hiện trong một từ nhưng không được đọc ra. Trong các bài tập phát âm, âm câm thường được dùng để gài bẫy học sinh, vậy làm sao để không “dính” bẫy? Hoc.vtc.vn sẽ chỉ cho bạn các nguyên tắc để nhận dạng âm câm.

  1.  B
    Nguyên tắc 1: B không được phát âm khi đứng sau M ở cuối từ.
    VD:  limb /lɪm/, crumb /krʌm/, dumb /dʌm/, comb  /kəʊm/, bomb /bɒm/, thumb /θʌm/, climb /klaɪm, tomb /tuːm/.
    Nguyên tắc 2: B không được phát âm khi đứng trước T thường là ở cuối từ nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
    VD:  debt, doubt, subtle, debtor, doubtful.
  1.  C
    Nguyên tắc: C không được phát âm khi trong từ có chứa “scle”.
    VD:  muscle, sclerosis.
    Ngoại lệ: Sclera, asclepiad.
  2.  D
    Nguyên tắc 1: D không được phát âm trong những từ phổ biến sau: Handkerchief, Wednesday, sandwich, handsome.
    Nguyên tắc 2: D cũng không được phát âm khi trong từ có chứa DG.
    VD:  Pledge, dodge, grudge, hedge.
  3.  E
    Nguyên tắc: E không được phát âm khi đứng cuối một số từ, và thường kéo dài âm của nguyên âm.
    VD:  Hope, drive, gave, write, site, grave, bite, hide.
  4.  G
    Nguyên tắc: G thường không được phát âm khi đứng trước N.
    VD:  Champagne, foreign, sign, foreign, design, align.
    Ngoại lệ: Magnet, igneous, cognitive.
  5.  GH
    Nguyên tắc 1: GH không được phát âm khi đứng sau một nguyên âm.
    VD:  Thought, through, thorough, borough, daughter, light, might, sigh, right, fight, weigh, weight.
    Ngoại lệ: Doghouse, foghorn, bighead.
    Nguyên tắc 2: GH đôi khi được phát âm như F.
    VD:  rough, tough, laugh, enough, cough, clough, draught.
    Ngoại lệ: Những ví dụ ở nguyên tắc 1!
  1.  H
    Nguyên tắc 1: H không được phát âm khi đứng sau W.
    VD:  what, when, where, whether, why.Nguyên tắc 2: H không được phát âm khi đứng đầu một số từ (đừng quên dùng mạo từ “an” với H câm).
    VD:  hour, honest, honour, heir.
  1.  K
    Nguyên tắc: K không được phát âm khi đứng trước N ở đầu từ.
    VD:  knife, knee, know, knock, knowledge.
  2.  L
    Nguyên tắc: L không được phát âm khi đứng sau A, O, U.
    VD:  calm, half, talk, walk, would, should, could, calf, salmon, yolk, chalk
    Ngoại lệ: Halo, bulk, sulk, hold, sold.
  3.  N
    Nguyên tắc: N không được phát âm khi đứng sau M ở cuối từ.
    VD:  Autumn, column.
  4.  P
    Nguyên tắc: P không được phát âm khi đứng đầu một số từ sử dụng tiền tố “psych” và “pneu”.
    VD: Pneumatic, psychotherapy, psychotic, psychologist.
  5.    PH
    Nguyên tắc: PH đôi khi được phát âm như F.
    VD:  telephone, paragraph, alphabet.
  6.  S
    Nguyên tắc: S không được phát âm trong những từ sau:
    Island, isle, aisle, islet.
  7.  T
    Nguyên tắc: T không được phát âm trong những từ phổ biến sau:
    Castle, Christmas, fasten, listen, often, whistle, bustle, hasten, soften.
  8.  U
    Nguyên tắc: U không được phát âm khi đứng sau G và đứng trước một nguyên âm trong cùng một từ.
    VD:  guess, guidance, guitar, guest, guild, guard.
  9.  W
    Nguyên tắc 1: W không được phát âm ở đầu một từ khi nó đứng trước R.
    VD:  wrap, write, wrong, wring, wrap.
    Nguyên tắc 2: W không được phát âm trong những từ sau: Who, whose, whom, whole, whoever.

                                                                                                                       (Tổng hợp)